Vietnamese phrases: A practical guide for travelers to connect with locals

Vietnamese phrases

Travelers often find that even a few simple Vietnamese phrases for beginners can go a long way. Whether you are exploring vibrant markets, ordering delicious street food, or seeking directions to iconic landmarks, knowing some common phrases in Vietnamese with pronunciation can be immensely helpful. These English to Vietnamese phrases are the key to making lasting memories during your Vietnam travel.

1. Basic Vietnamese phrases for general conversation

In your journey through Vietnam, connecting with Vietnamese people can be a rewarding experience. To help you bridge the language gap, here are some Vietnamese basic phrases that will come in handy:

Vietnamese phrases

English translation

Xin chào!

Hello!

Chào bạn!

Hi!

Bạn có khỏe không?

How are you?

Tôi khỏe, còn bạn?

I’m fine. And you?

Tên bạn là gì? / Bạn tên gì?

What’s your name?

Tên tôi là ___. / Tôi tên là ___.

My name is ___.

Bạn đến từ đâu?

Where are you from?

Tôi đến từ ___

I am from ___

Bạn bao nhiêu tuổi?

How old are you?

Tôi ___ tuổi

I am ___years old

Rất vui được gặp bạn

Nice to meet you

Vâng/Có/Rồi… (usage depends on contexts)

Yes

Không/Chưa… (usage depends on contexts)

No

Làm ơn

Please

Của bạn đây / Đây

Here you go!

Cảm ơn (bạn)

Thank you

Không có gì (đâu)

You’re welcome

Tôi xin lỗi

I am sorry

Không sao (đâu)

It’s OK

(Làm ơn) cho hỏi

Excuse me

Không có gì

No problem

Coi chừng! / Cẩn thận!

Watch out!

Chúc ngủ ngon!

Good night!

Tạm biệt / Chào bạn!

Goodbye!

 

Vietnamese phrases

2. Vietnamese common phrases for getting around

Navigating the S-shaped country with any means of Vietnam transport will become much smoother with some essential Vietnamese phrases for travels. These phrases will be your trusty companions:

Vietnamese phrases

English translation

Cho hỏi trạm xe buýt ở đâu?

Where can I find a bus stop?

Tôi bị lạc (đường)

I am lost

Làm ơn chỉ cho tôi đường đến siêu thị (đi như thế nào)?

How do I get to the supermarket?

Đi thẳng

Go straight ahead

Rẽ trái

Turn left

Rẽ phải

Turn right

Dừng lại

Stop

Quay lại

Go back

Đi về phía ___

Go towards the ___

Để ý thấy / Chú ý tìm ___

Watch for the ___

Đi quá/qua ___

Go past the ___

lên dốc/trên dốc

uphill

xuống dốc/dưới dốc

downhill

Làm ơn chỉ tôi chỗ mua vé xe buýt/vé tàu ở đâu?

Where can I buy a bus/train ticket?

 

When it comes to your stay in Vietnam’s resorts, a few basic Vietnamese phrases for tourists can make your experience even more enjoyable:

Vietnamese phrases

English translation

Ở đây còn phòng cho thuê không?

Do you have any rooms available?

Một phòng cho 2 người giá bao nhiêu?

How much is a room for 2 people?

Tôi muốn đặt một phòng đôi

I want a double room

một phòng đơn

a single room

một phòng nhìn ra biển

a room with an ocean view

Có cho mang theo thú nuôi không?

Are pets allowed?

Có phòng dành cho người khuyết tật không?

Are there any special rooms for handicapped people?

Phòng có sẵn khăn tắm/ga gối không?

Are towels/bed linen included?

Có bao gồm bữa sáng miễn phí không?

Is breakfast included?

Ở đây có chỗ đậu xe không?

Do you have a parking garage/lot?

Tôi có thể xem phòng trước được không?

May I see the room first?

Cho hỏi phòng ___ ở đâu?

Where can I find room number ___?

Cho tôi lấy chìa khóa phòng 604 với.

The key for room number 604, please!

 

Vietnamese phrases

4. Popular Vietnamese phrases for eating out

When dining at restaurants in Vietnam, knowing a few Vietnamese simple phrases will make your dining experience smoother:

Vietnamese phrases

English translation

Tôi muốn đặt một bàn cho 4 người vào 6 giờ tối.

I would like to book a table for 4 people at 6 pm.

Cho tôi một bàn 4 người.

A table for 4 people, please.

Làm ơn cho chúng tôi gọi món.

We would like to order, please.

Cho tôi xem thực đơn được không?

May I see the menu, please?

Nhà hàng có món chay không?

Do you offer vegetarian food?

món ăn Do Thái

Kosher food

món ăn Hồi Giáo

Halal food

Có món đặc sản nào không?

Is there a local specialty?

Cho tôi gọi món khai vị.

I would like to order appetizers, please.

Tôi bị dị ứng (với) cá. Món này có cá không?

I am allergic to fish. Does this contain fish?

Tôi không ăn thịt. Món này có thịt không?

I don’t eat meat. Is there meat in this?

 

Having a handful of meaningful Vietnamese phrases for shopping and bargaining can truly enhance your experience when exploring the country:

Vietnamese phrases

English translation

Bạn có bán ___ không?

Do you have ___?

Tôi có thể mua ___ ở đâu?

Where can I find ___?

Món này bao nhiêu tiền?

How much is this?

Đắt thế! / Đắt quá!

That’s way too expensive!

Bạn có món nào rẻ hơn không?

Do you have anything that is less expensive?

Món này 100.000 đồng thôi

I’ll give you 100,000 VND for this

Ở cửa hàng khác tôi thấy người ta bán có 100.000 đồng thôi.

I saw this for 100,000 VND somewhere else.

Trả giá lần cuối, 120.000 đồng!

120,000 VND is my final offer!

Vậy thôi tôi không mua nữa

Then I’m not interested

Tôi không có đủ tiền!

I can’t afford it!

Cho tôi mua món này

I’ll buy it

Cho tôi lấy hóa đơn

May I have the receipt, please?

 

Vietnamese phrases

>>> Grab some interesting facts about the Vietnamese language!

6. How to say Vietnamese phrases about health emergencies?

Knowing how to communicate about health emergencies is among crucial travel to Vietnam tips. Hopefully you won’t need these Vietnamese survival phrases, but it is better to be prepared:

Vietnamese phrases

English translation

Cho tôi đi bệnh viện

I need to go to the hospital

Tôi cảm thấy không khỏe

I feel sick

Làm ơn cho tôi gặp bác sĩ gấp!

I need to see a doctor immediately!

Giúp tôi với!

Help!

Gọi cấp cứu đi!

Call an ambulance!

Tôi bị đau ở đây

It hurts here

 

7. Other essential Vietnamese phrases to know

7.1. Vietnamese phrases for payment and cash withdrawal

When traveling in Vietnam, it is essential to be familiar with some Vietnamese useful phrases for payment and cash withdrawal. Additionally, it is always a good idea to carry some Vietnamese money for small purchases in places that may not accept cards.

Vietnamese phrases

English translation

Tôi có thể thanh toán bằng ___ không?

Do you accept ___?

… thẻ tín dụng?

… credit cards?

… tiền mặt?

… cash?

… séc?

… checks?

Tôi muốn đổi tiền

I would like to exchange some money

Mời bạn nhập mã PIN

Enter your PIN code

Rút tiền

Withdraw money

Xác nhận

Confirm

Hủy

Cancel

Chọn khoản tiền

Select amount

Bạn có muốn in hóa đơn?

Do you want a receipt?

 

Vietnamese phrases

7.2. Vietnamese phrases for complimenting

Exploring the richness of Vietnamese culture goes hand in hand with mastering some useful Vietnamese words and phrases for complimenting:

Vietnamese phrases

English translation

Anh/chị/bạn rất đẹp!

You’re gorgeous!

Anh/chị/bạn thật hài hước!

You’re funny!

Anh/chị/bạn nhảy đẹp quá!

You’re a great dancer!

Anh/chị/bạn mặc cái áo/váy này rất đẹp!

You look beautiful in this shirt/dress!

Nói chuyện với anh/chị/bạn rất vui!

It’s been really nice talking to you!

Đồ ăn rất ngon!

The food was delicious!

Cho tôi gửi lời khen tới bếp trưởng.

Give my compliments to the chef!

 

7.3. Vietnamese phrases related to dates and time

Understanding some important Vietnamese phrases about dates and time is a key part of ensuring a smooth journey through this beautiful country. These travel essentials will help you navigate appointments, transportation schedules, and daily planning:

Vietnamese phrases

English translation

Thứ hai

Monday

Thứ ba

Tuesday

Thứ tư

Wednesday

Thứ năm

Thursday

Thứ sáu

Friday

Thứ bảy

Saturday

Chủ nhật

Sunday

Bây giờ là mấy giờ?

What time is it?

Bây giờ là 8 giờ

It is eight o’clock

Bao giờ? / Khi nào?

When?

bây giờ

now

sớm/ngay/tí nữa/chốc nữa/(một) lát nữa

soon

sau (này)

later

(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày

morning

(buổi) trưa/ban trưa

noon

(buổi) chiều/ban chiều

afternoon

(buổi) tối/ban tối

evening

 

Vietnamese phrases

7.4. Vietnamese phrases for making complaints

When traveling, it is essential to be prepared for any situation. That includes knowing how to express your concerns. Learning Vietnamese language phrases for making complaints can be helpful in this case.

Vietnamese phrases

English translation

Tôi muốn phản ánh điều này.

I would like to make a complaint.

Ở đây ai là người chịu trách nhiệm?

Who is in charge here?

Thật không thể chấp nhận được!

This is totally unacceptable!

Tôi muốn được hoàn lại tiền!

I want my money back!

Chúng tôi ngồi đợi hơn một tiếng đồng hồ rồi.

We have been waiting for over an hour.

Đồ ăn của tôi bị nguội.

My food is cold.

Món này chưa nấu kỹ.

This is not properly cooked.

Món này bị chín quá.

This is overcooked.

Đồ uống có vị lạ.

My drink tastes strange.

 

>>> Unravel the unique Central Vietnamese accent to prepare for a wonderful adventure in this region!

Vietnam offers a plethora of captivating destinations. Among the top picks are Hanoi, Ho Chi Minh City, Phu Quoc, Nha Trang, Hoi An, and Ha Long – all of which promise unforgettable experiences.

When it comes to accommodation, Vinpearl stands out as a prestigious hotel and resort brand in Vietnam. At Vinpearl, you will relish in top-tier services, deluxe rooms, and an extensive array of amenities, including pools, bars, spas, gyms, and playgrounds for the little ones. Vinpearl takes care of all your vacation needs, ensuring your stay is nothing short of splendid.

Vietnamese phrases

 

Vietnamese phrases

Moreover, Vinpearl’s offerings extend to VinWonders, a series of well-equipped entertainment complexes that guarantee hours of joy and excitement for you, your friends, and your family.

>>> Book rooms in Vinpearl Phu Quoc, Vinpearl Nha Trang, Vinpearl Resort & Golf Nam Hoi An, Vinpearl Resort & Spa Ha Long to embark on a one-of-a-kind Vietnamese journey!

Many Vietnamese words used in English reflect the nation’s deep heritage. Mastering these Vietnamese phrases not only enriches your travel experience but also shows respect for the culture and people you encounter during your Vietnamese adventure.

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *